Kết hợp dữ liệu định danh, độ ổn định thuê bao, thanh toán, sử dụng, thiết bị và năng lực chi trả gián tiếp để tạo score và chỉ báo rủi ro cho khách hàng mới, đặc biệt với nhóm thin-file/no-file.
Dành cho onboarding, pre-screening, BNPL, micro-lending, thin-file/no-file và cấp hạn mức tự động.
Xác minh mức độ khớp định danh, trạng thái và tính ổn định của thuê bao.
Kiểm tra SIM/device swap, bất thường và cờ rủi ro trước khi chấm điểm.
Tổng hợp các nhóm hành vi thành score và risk band.
Cho biết điểm được xây trên mức độ đầy đủ dữ liệu nào.
Giải thích các yếu tố chính làm tăng hoặc giảm điểm.
Trả recommendation hoặc dữ liệu để policy engine của khách hàng tự quyết định.
Các ngưỡng và tên gọi đầu ra cần được cấu hình theo chính sách của từng khách hàng. Website chỉ minh họa cấu trúc, không công khai trọng số, ngưỡng fraud hoặc rule chi tiết.
| Use case | Phạm vi | Cách dùng |
|---|---|---|
| BNPL và khoản vay nhỏ | Khoản vay nhỏ, tần suất cao, yêu cầu phản hồi nhanh. | Auto-approve nhóm rủi ro thấp; manual review nhóm trung bình. |
| Thin-file/no-file | Khách hàng thiếu lịch sử tín dụng. | Bổ sung score để phân tách vùng xám, không thay thế hoàn toàn dữ liệu truyền thống. |
| Pre-screening | Sàng lọc trước khi thực hiện thẩm định sâu. | Giảm chi phí xử lý hồ sơ có tín hiệu rủi ro rõ ràng. |
| Auto-limit | Cấp hạn mức ban đầu theo nhóm rủi ro. | Kết hợp credit score, affordability proxy và policy nội bộ. |
| Pre-approval | Xác định nhóm khách hàng đủ điều kiện sơ bộ. | Tạo danh sách chiến dịch đã phân tầng rủi ro. |
| Nhóm KPI | Chỉ số |
|---|---|
| Tốc độ | Thời gian phản hồi; tỷ lệ xử lý tự động; thời gian từ request tới decision. |
| Coverage | Tỷ lệ khách hàng có đủ dữ liệu; coverage theo nhóm feature; tỷ lệ no-hit. |
| Chất lượng | KS/Gini/AUC hoặc uplift so với baseline; bad rate theo band; approval lift. |
| Kinh doanh | Conversion, cost per approval, incremental approvals, hạn mức giải ngân. |
| Rủi ro | NPL/DPD theo cohort; fraud rate; tỷ lệ manual review. |