Instant Credit Decisioning

Bổ sung tín hiệu để phê duyệt nhanh hơn ngay tại thời điểm khách hàng phát sinh nhu cầu.

Kết hợp dữ liệu định danh, độ ổn định thuê bao, thanh toán, sử dụng, thiết bị và năng lực chi trả gián tiếp để tạo score và chỉ báo rủi ro cho khách hàng mới, đặc biệt với nhóm thin-file/no-file.

Dành cho onboarding, pre-screening, BNPL, micro-lending, thin-file/no-file và cấp hạn mức tự động.

Bài toán giải quyết

Khi hồ sơ mỏng và tốc độ là ưu tiên hàng đầu

Thành phần giải pháp

Sáu thành phần tạo nên một quyết định phê duyệt

Identity & Subscriber Check

Xác minh mức độ khớp định danh, trạng thái và tính ổn định của thuê bao.

Fraud Safety Layer

Kiểm tra SIM/device swap, bất thường và cờ rủi ro trước khi chấm điểm.

Telco Credit Score

Tổng hợp các nhóm hành vi thành score và risk band.

Coverage & Confidence

Cho biết điểm được xây trên mức độ đầy đủ dữ liệu nào.

Reason Codes

Giải thích các yếu tố chính làm tăng hoặc giảm điểm.

Decision API

Trả recommendation hoặc dữ liệu để policy engine của khách hàng tự quyết định.

Đầu ra đề xuất

Ví dụ response nghiệp vụ

Minh họa cấu trúc — không phải giá trị thực tế
credit_score: 300–850
risk_band: A–E
model_coverage: 0–100%
confidence: Low / Medium / High
fraud_risk_level: Low / Medium / High
top_reason_codes: 3–5 yếu tố
recommendation: Approve / Review / Decline / Step-up

Các ngưỡng và tên gọi đầu ra cần được cấu hình theo chính sách của từng khách hàng. Website chỉ minh họa cấu trúc, không công khai trọng số, ngưỡng fraud hoặc rule chi tiết.

Use case ưu tiên

Áp dụng cho các nhóm sản phẩm tín dụng số

Use casePhạm viCách dùng
BNPL và khoản vay nhỏ Khoản vay nhỏ, tần suất cao, yêu cầu phản hồi nhanh. Auto-approve nhóm rủi ro thấp; manual review nhóm trung bình.
Thin-file/no-file Khách hàng thiếu lịch sử tín dụng. Bổ sung score để phân tách vùng xám, không thay thế hoàn toàn dữ liệu truyền thống.
Pre-screening Sàng lọc trước khi thực hiện thẩm định sâu. Giảm chi phí xử lý hồ sơ có tín hiệu rủi ro rõ ràng.
Auto-limit Cấp hạn mức ban đầu theo nhóm rủi ro. Kết hợp credit score, affordability proxy và policy nội bộ.
Pre-approval Xác định nhóm khách hàng đủ điều kiện sơ bộ. Tạo danh sách chiến dịch đã phân tầng rủi ro.
KPI Pilot đề xuất

Đo lường theo năm nhóm chỉ số

Nhóm KPIChỉ số
Tốc độThời gian phản hồi; tỷ lệ xử lý tự động; thời gian từ request tới decision.
CoverageTỷ lệ khách hàng có đủ dữ liệu; coverage theo nhóm feature; tỷ lệ no-hit.
Chất lượngKS/Gini/AUC hoặc uplift so với baseline; bad rate theo band; approval lift.
Kinh doanhConversion, cost per approval, incremental approvals, hạn mức giải ngân.
Rủi roNPL/DPD theo cohort; fraud rate; tỷ lệ manual review.

Kiểm chứng khả năng phê duyệt trên tập dữ liệu thực của bạn

Chọn một sản phẩm tín dụng, một tệp khách hàng và một KPI chính. The Datatech sẽ thiết kế phạm vi pilot, mapping dữ liệu và báo cáo đánh giá trước khi đề xuất mở rộng.